維族
duy tộc
Hán Việt: duy tộc · Pinyin: wéi zú
Tổng quan
viết tắt của 維吾爾族|维吾尔族, dân tộc Duy Ngô Nhĩ ở Tân Cương Dân tộc Duy Ngô Nhĩ (tên gọi cũ)。維吾爾族的簡稱。
Nghĩa
Việt
- Cihui viết tắt của 維吾爾族|维吾尔族, dân tộc Duy Ngô Nhĩ ở Tân Cương Dân tộc Duy Ngô Nhĩ (tên gọi cũ)。維吾爾族的簡稱。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 维吾尔族的简称。详"维吾尔族"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.维吾尔族的简称。详"维吾尔族"。
Eng
- CC-CEDICT abbr. for 維吾爾族|维吾尔族, Uighur (Uyghur) ethnic group of Xinjiang
- Cihui abbr. for 維吾爾族|维吾尔族, Uighur (Uyghur) ethnic group of Xinjiang