維綱 wéi gāng · duy cương Hán Việt: duy cương · Pinyin: wéi gāng Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 綱 (cương)Pinyinwéi gāngHán Việtduy cươngCấu tạo維 + 綱 · duy + cương nghĩa thành phần: duy + cương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用以系物和提网的绳。亦指维系﹑保持; 纲纪;法度。Tân Hoa Tự Điển 1.用以系物和提网的绳。亦指维系﹑保持。 2.纲纪;法度。