維舟

wéi zhōu duy chu

Hán Việt: duy chu · Pinyin: wéi zhōu

Tổng quan

Cấu tạo: (duy) + (chu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代诸侯所乘之船。维连四船,使不动摇,故称; 泛指帝王贵族所乘之船; 系船停泊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代诸侯所乘之船。维连四船,使不动摇,故称。 2.泛指帝王贵族所乘之船。 3.系船停泊。

Eng

  • Cihui 維舟 éizhōu v.o. moor a boat