維語 wéi yǔ · duy ngữ Hán Việt: duy ngữ · Pinyin: wéi yǔ Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 語 (ngữ)Pinyinwéi yǔHán Việtduy ngữCấu tạo維 + 語 · duy + ngữ nghĩa thành phần: duy + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 维吾尔语的简称。详"维吾尔语"。Tân Hoa Tự Điển 1.维吾尔语的简称。详"维吾尔语"。