綿代

mián dài miên đại

Hán Việt: miên đại · Pinyin: mián dài

Tổng quan

Cấu tạo: 綿 (miên) + (đại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"绵代"; 犹言世世代代。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"绵代"。 2.犹言世世代代。

Eng

  • Cihui 綿代 iándài n. successive generations