綿歷

mián lì miên lịch

Hán Việt: miên lịch · Pinyin: mián lì

Tổng quan

Cấu tạo: 綿 (miên) + (lịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"绵历"; 谓延续时间长久; 犹绵延。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"绵历"。 2.谓延续时间长久。 3.犹绵延。

Eng

  • Cihui 綿歷 miánlì n. <wr.> continuous flow of time