綿嘆

mián tàn miên thán

Hán Việt: miên thán · Pinyin: mián tàn

Tổng quan

Cấu tạo: 綿 (miên) + (thán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"绵叹"; 犹长叹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"绵叹"。 2.犹长叹。