綿子

mián zi miên tử

Hán Việt: miên tử · Pinyin: mián zi

Tổng quan

(phương ngữ) tơ tằm bông tơ。絲綿。

Cấu tạo: 綿 (miên) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (phương ngữ) tơ tằm bông tơ。絲綿。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蠶吐絲在平面而織成的薄片,可以放在墨盒中蓄墨,也可以用於絮衣、裹物。《紅樓夢》第九二回:「就在身邊拿出一個錦匣子,見幾重白綿裹著,揭開了綿子,第一層是一個玻璃盒子,裡頭金托子,大紅縐綢托底,上放著一顆桂圓大的珠子,光華耀目。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丝绵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.丝绵。

Eng

  • CC-CEDICT (dial.) silk floss
  • Cihui (dial.) silk floss