綿宇 mián yǔ · miên vũ Hán Việt: miên vũ · Pinyin: mián yǔ Tổng quan Cấu tạo: 綿 (miên) + 宇 (vũ)Pinyinmián yǔHán Việtmiên vũCấu tạo綿 + 宇 · miên + vũ nghĩa thành phần: miên + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"绵?"。亦作"绵?"; 谓普天之下。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"绵?"。亦作"绵?"。 2.谓普天之下。