綿冪
miên mịch
Hán Việt: miên mịch · Pinyin: mián mì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"绵羃"。亦作"绵幂"; 微细貌; 谓稠密地覆盖着。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"绵羃"。亦作"绵幂"。 2.微细貌。 3.谓稠密地覆盖着。
Hán Việt: miên mịch · Pinyin: mián mì