綿弱
miên nhược
Hán Việt: miên nhược · Pinyin: mián ruò
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"绵弱"; 柔弱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"绵弱"。 2.柔弱。
Eng
- Cihui 綿弱 iánruò v.p. soft; weak
Hán Việt: miên nhược · Pinyin: mián ruò