綿微 mián wēi · miên vi Hán Việt: miên vi · Pinyin: mián wēi Tổng quan Cấu tạo: 綿 (miên) + 微 (vi)Pinyinmián wēiHán Việtmiên viCấu tạo綿 + 微 · miên + vi nghĩa thành phần: miên + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"绵微"; 微弱;细微。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"绵微"。 2.微弱;细微。