綿旋

mián xuán miên toàn

Hán Việt: miên toàn · Pinyin: mián xuán

Tổng quan

Cấu tạo: 綿 (miên) + (toàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用丝绵制的一种保暖物。旧时老人多用以御寒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用丝绵制的一种保暖物。旧时老人多用以御寒。