綿曖 mián ài · miên ái Hán Việt: miên ái · Pinyin: mián ài Tổng quan Cấu tạo: 綿 (miên) + 曖 (ái)Pinyinmián àiHán Việtmiên áiCấu tạo綿 + 曖 · miên + ái nghĩa thành phần: miên + ái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"绵暧"。亦作"绵薭"; 悠久;悠悠。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"绵暧"。亦作"绵薭"。 2.悠久;悠悠。