綿望

mián wàng miên vọng

Hán Việt: miên vọng · Pinyin: mián wàng

Tổng quan

Cấu tạo: 綿 (miên) + (vọng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹远望。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹远望。