綿甜 mián tián · miên điềm Hán Việt: miên điềm · Pinyin: mián tián Tổng quan Cấu tạo: 綿 (miên) + 甜 (điềm)Pinyinmián tiánHán Việtmiên điềmCấu tạo綿 + 甜 · miên + điềm nghĩa thành phần: miên + điềm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển (味道)柔和而甘甜(多指酒类)。EngCihui 綿甜 miántián v.p. moderately sweet