綿痼 mián gù · miên cố Hán Việt: miên cố · Pinyin: mián gù Tổng quan Cấu tạo: 綿 (miên) + 痼 (cố)Pinyinmián gùHán Việtmiên cốCấu tạo綿 + 痼 · miên + cố nghĩa thành phần: miên + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"绵痼"; 谓疾病严重,久治不愈。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"绵痼"。 2.谓疾病严重,久治不愈。