綿矩 mián jǔ · miên củ Hán Việt: miên củ · Pinyin: mián jǔ Tổng quan Cấu tạo: 綿 (miên) + 矩 (củ)Pinyinmián jǔHán Việtmiên củCấu tạo綿 + 矩 · miên + củ nghĩa thành phần: miên + củ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 加工丝绵的工具。Tân Hoa Tự Điển 1.加工丝绵的工具。