綿絡

mián luò miên lạc

Hán Việt: miên lạc · Pinyin: mián luò

Tổng quan

Cấu tạo: 綿 (miên) + (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"绵络"; 缠绕;网络; 连续;连绵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"绵络"。 2.缠绕;网络。 3.连续;连绵。