綿綿地 miên miên địa Hán Việt: miên miên địa Tổng quan Cấu tạo: 綿 (miên) + 綿 (miên) + 地 (địa)Hán Việtmiên miên địaCấu tạo綿 + 綿 + 地 · miên + miên + địa nghĩa thành phần: miên + miên + địa Nghĩa EngCihui 綿綿地 iánmián de adv. 1. continuously 2. softly