绵绵地

miên miên địa

Hán Việt: miên miên địa

Tổng quan

Cấu tạo: 綿 (miên) + 綿 (miên) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 liên tục
  • Biên soạn 綿綿地 iánmián de adv. 1. continuously 2. softly

Eng

  • Cihui 綿綿地 iánmián de adv. 1. continuously 2. softly

Từ liên quan

Gần nghĩa

绵绵不绝 · 绵绵不断 · 绵绵瓜瓞 · 绵绵 · 绵绵不息 · 绵绵缗缗 · 綿綿瓜瓞 · 綿綿緡緡