綿綿緡緡

mián mián mín mín miên miên mân mân

Hán Việt: miên miên mân mân · Pinyin: mián mián mín mín

Tổng quan

Cấu tạo: 綿 (miên) + 綿 (miên) + (mân) + (mân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绵绵:连绵不断的样子。连绵不断的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"绵绵缗缗"。 2.连绵不绝貌。