綿綴 mián zhuì · miên chuế Hán Việt: miên chuế · Pinyin: mián zhuì Tổng quan Cấu tạo: 綿 (miên) + 綴 (chuế)Pinyinmián zhuìHán Việtmiên chuếCấu tạo綿 + 綴 · miên + chuế nghĩa thành phần: miên + chuế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"绵惙"。