綿纏

mián chán miên triền

Hán Việt: miên triền · Pinyin: mián chán

Tổng quan

Cấu tạo: 綿 (miên) + (triền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹缠绵。谓久病不愈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹缠绵。谓久病不愈。