綿花 mián huā · miên hoa Hán Việt: miên hoa · Pinyin: mián huā Tổng quan Cấu tạo: 綿 (miên) + 花 (hoa)Pinyinmián huāHán Việtmiên hoaCấu tạo綿 + 花 · miên + hoa nghĩa thành phần: miên + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"绵花"; 即棉花。绵,通"棉"。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"绵花"。 2.即棉花。绵,通"棉"。