綿藥

mián yào miên dược

Hán Việt: miên dược · Pinyin: mián yào

Tổng quan

Cấu tạo: 綿 (miên) + (dược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代两广少数民族所用的毒箭。亦称"眠药"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代两广少数民族所用的毒箭。亦称"眠药"。