綿衣

mián yī miên y

Hán Việt: miên y · Pinyin: mián yī

Tổng quan

Cấu tạo: 綿 (miên) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"绵衣"; 内装丝绵的衣服; 指装棉絮的衣服。绵,通"棉"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"绵衣"。 2.内装丝绵的衣服。 3.指装棉絮的衣服。绵,通"棉"。