綿袤 mián mào · miên mậu Hán Việt: miên mậu · Pinyin: mián mào Tổng quan Cấu tạo: 綿 (miên) + 袤 (mậu)Pinyinmián màoHán Việtmiên mậuCấu tạo綿 + 袤 · miên + mậu nghĩa thành phần: miên + mậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"绵袤"; 漫长广阔。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"绵袤"。 2.漫长广阔。