綿邈

mián miǎo miên mạc

Hán Việt: miên mạc · Pinyin: mián miǎo

Tổng quan

xa trong thời gian | xa xôi | xa xăm

Cấu tạo: 綿 (miên) + (mạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xa trong thời gian | xa xôi | xa xăm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 悠遠。《晉書.卷一一.天文志上》:「年代綿邈,文籍靡傳。」南朝梁.劉勰《文心雕龍.史傳》:「開闢草昧,歲紀綿邈,居今識古,其載籍乎?」

Eng

  • CC-CEDICT far back in time|faraway|remote
  • Cihui far back in time; faraway; remote