綿野

mián yě miên dã

Hán Việt: miên dã · Pinyin: mián yě

Tổng quan

Cấu tạo: 綿 (miên) + (dã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"绵野"; 遥远的郊野。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"绵野"。 2.遥远的郊野。