綿頓

mián dùn miên đốn

Hán Việt: miên đốn · Pinyin: mián dùn

Tổng quan

Cấu tạo: 綿 (miên) + (đốn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"绵顿"; 缠绵困顿。久病貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"绵顿"。 2.缠绵困顿。久病貌。

Eng

  • Cihui 綿頓 iándùn v.p. seriously ill