綬囊 shòu náng · thụ nang Hán Việt: thụ nang · Pinyin: shòu náng Tổng quan Cấu tạo: 綬 (thụ) + 囊 (nang)Pinyinshòu nángHán Việtthụ nangCấu tạo綬 + 囊 · thụ + nang nghĩa thành phần: thụ + nang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代官吏系在腰间盛绶的口袋。Tân Hoa Tự Điển 1.古代官吏系在腰间盛绶的口袋。