綬章 thụ chương Hán Việt: thụ chương Tổng quan Cấu tạo: 綬 (thụ) + 章 (chương)Hán Việtthụ chươngCấu tạo綬 + 章 · thụ + chương nghĩa thành phần: thụ + chương Nghĩa EngCihui 綬章 hòuzhāng n. cordon; ribbon