綬笥

shòu sì thụ tứ

Hán Việt: thụ tứ · Pinyin: shòu sì

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (tứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盛印绶的箱子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盛印绶的箱子。