繃勁 bēng jìn · banh kính Hán Việt: banh kính · Pinyin: bēng jìn Tổng quan Cấu tạo: 繃 (banh) + 勁 (kính)Pinyinbēng jìnHán Việtbanh kínhCấu tạo繃 + 勁 · banh + kính nghĩa thành phần: banh + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển (~儿)屏住气息用力绷不住劲ㄧ他一~,就把大石头举过了头顶。