繃圈

banh quyển

Hán Việt: banh quyển

Tổng quan

cái trống, khung thêu, thêu trên khung thêu

Cấu tạo: (banh) + (quyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái trống, khung thêu, thêu trên khung thêu