绷圈

banh quyển

Hán Việt: banh quyển

Tổng quan

cái trống, khung thêu, thêu trên khung thêu

Cấu tạo: 繃 (banh) + 圈 (quyển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khung

Từ liên quan

Gần nghĩa

圈a · 圈住 · 圈佔 · 圈儿 · 圈养 · 圈内 · 圈占 · 圈圈