繃席 bēng xí · banh tịch Hán Việt: banh tịch · Pinyin: bēng xí Tổng quan Cấu tạo: 繃 (banh) + 席 (tịch)Pinyinbēng xíHán Việtbanh tịchCấu tạo繃 + 席 · banh + tịch nghĩa thành phần: banh + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"绷褯"; 婴儿的包被。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"绷褯"。 2.婴儿的包被。