繃床 bēng chuáng · banh sàng Hán Việt: banh sàng · Pinyin: bēng chuáng Tổng quan tấm bạt lò xo Cấu tạo: 繃 (banh) + 床 (sàng)Pinyinbēng chuángHán Việtbanh sàngCấu tạo繃 + 床 · banh + sàng nghĩa thành phần: banh + sàng Nghĩa ViệtCihui tấm bạt lò xoEngCC-CEDICT trampolineCihui trampoline