繃開 banh khai Hán Việt: banh khai Tổng quan Cấu tạo: 繃 (banh) + 開 (khai)Hán Việtbanh khaiCấu tạo繃 + 開 · banh + khai nghĩa thành phần: banh + khai Nghĩa EngCihui 繃開 ēngkāi* r.v. stretch tight; stretch out