繃弓

bēng gōng banh cung

Hán Việt: banh cung · Pinyin: bēng gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (banh) + (cung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);弹棉花等用的工具,开关像弓,用木槌敲打弓弦,弓弦振动使棉花等的纤维蓬松。

Eng

  • Cihui 繃弓 ēnggōng n. device to keep a door from slamming shut