繃得緊緊 bēng dé jǐn jǐn · banh đắc khẩn khẩn Hán Việt: banh đắc khẩn khẩn · Pinyin: bēng dé jǐn jǐn Tổng quan Cấu tạo: 繃 (banh) + 得 (đắc) + 緊 (khẩn) + 緊 (khẩn)Pinyinbēng dé jǐn jǐnHán Việtbanh đắc khẩn khẩnCấu tạo繃 + 得 + 緊 + 緊 · banh + đắc + khẩn + khẩn nghĩa thành phần: banh + đắc + khẩn + khẩn