繃扒 bēng bā · banh bái Hán Việt: banh bái · Pinyin: bēng bā Tổng quan Cấu tạo: 繃 (banh) + 扒 (bái)Pinyinbēng bāHán Việtbanh báiCấu tạo繃 + 扒 · banh + bái nghĩa thành phần: banh + bái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 剥去衣服,用绳子绑缚起来。Tân Hoa Tự Điển 1.剥去衣服,用绳子绑缚起来。