繃斷 bēng duàn · banh đoạn Hán Việt: banh đoạn · Pinyin: bēng duàn Tổng quan Cấu tạo: 繃 (banh) + 斷 (đoạn)Pinyinbēng duànHán Việtbanh đoạnCấu tạo繃 + 斷 · banh + đoạn nghĩa thành phần: banh + đoạn Nghĩa EngCihui 繃斷 ēngduàn r.v. snap