繃瓷

bēng cí banh từ

Hán Việt: banh từ · Pinyin: bēng cí

Tổng quan

đồ sứ men rạn

Cấu tạo: (banh) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồ sứ men rạn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿)表面的釉层有不规则碎纹的瓷器。这种碎纹是由于坯和釉的膨胀系数不同而形成的。

Eng

  • Cihui 繃瓷 èngcí n. cracked porcelain