繃硬 bēng yìng · banh ngạnh Hán Việt: banh ngạnh · Pinyin: bēng yìng Tổng quan Cấu tạo: 繃 (banh) + 硬 (ngạnh)Pinyinbēng yìngHán Việtbanh ngạnhCấu tạo繃 + 硬 · banh + ngạnh nghĩa thành phần: banh + ngạnh Nghĩa EngCihui 繃硬 èngyìng v.p. <coll.> hard as a rock; stiff as a board