繃藉

bēng jí banh tạ

Hán Việt: banh tạ · Pinyin: bēng jí

Tổng quan

Cấu tạo: (banh) + (tạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"绷接"; 犹绷褯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"绷接"。 2.犹绷褯。