綢坯 trù bôi Hán Việt: trù bôi Tổng quan Cấu tạo: 綢 (trù) + 坯 (bôi)Hán Việttrù bôiCấu tạo綢 + 坯 · trù + bôi nghĩa thành phần: trù + bôi