綢布 trù bố Hán Việt: trù bố Tổng quan Cấu tạo: 綢 (trù) + 布 (bố)Hán Việttrù bốCấu tạo綢 + 布 · trù + bố nghĩa thành phần: trù + bố Nghĩa EngCihui 綢布 hóubù n. silk fabric M:²kuài/¹pǐ