绸缎庄

trù đoạn trang

Hán Việt: trù đoạn trang

Tổng quan

Cấu tạo: 綢 (trù) + 緞 (đoạn) + 莊 (trang)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 綢緞莊 hóuduànzhuāng n. mercery; store selling textiles M:¹jiā

Eng

  • Cihui 綢緞莊 hóuduànzhuāng n. mercery; store selling textiles M:¹jiā

Từ liên quan

Gần nghĩa

绸缎般 · 绸缎 · 绸缎做的 · 绸缎商人 · 绸缎铺