綹兒 lữu nhi Hán Việt: lữu nhi Tổng quan Cấu tạo: 綹 (lữu) + 兒 (nhi)Hán Việtlữu nhiCấu tạo綹 + 兒 · lữu + nhi nghĩa thành phần: lữu + nhi Nghĩa EngCihui 綹兒 iǔr* n. <coll.> bandit gang