绺儿

lữu nhi

Hán Việt: lữu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 綹 (lữu) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 băng đảng
  • Biên soạn 綹兒 iǔr* n. <coll.> bandit gang

Eng

  • Cihui 綹兒 iǔr* n. <coll.> bandit gang

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌