綣繾 quǎn qiǎn · quyển khiển Hán Việt: quyển khiển · Pinyin: quǎn qiǎn Tổng quan Cấu tạo: 綣 (quyển) + 繾 (khiển)Pinyinquǎn qiǎnHán Việtquyển khiểnCấu tạo綣 + 繾 · quyển + khiển nghĩa thành phần: quyển + khiển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 缱绻。谓感情深切,难舍难分。Tân Hoa Tự Điển 1.缱绻。谓感情深切,难舍难分。